1. THÀNH PHẦN
Taigexyn viên nang cứng 250 mg
Mỗi viên chứa Nemonoxacin malate 346 mg, tương đương Nemonoxacin 250 mg.
Dạng bào chế: viên nang cứng.
Taigexyn dung dịch truyền tĩnh mạch 500 mg/250 ml
Mỗi chai 250 ml chứa Nemonoxacin malate 692,6 mg, tương đương Nemonoxacin 500 mg.
Dạng bào chế: dung dịch truyền tĩnh mạch.
2. CHỈ ĐỊNH
Điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng ở người lớn do các vi khuẩn nhạy cảm với Nemonoxacin gây ra.
3. LIỀU DÙNG VÀ CÁCH DÙNG
Người lớn
Đường uống
Liều khuyến cáo: 500 mg/ngày (2 viên Taigexyn 250 mg), uống 1 lần/ngày.
Thời gian điều trị: 7–10 ngày.
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước. Uống khi đói, ít nhất 2 giờ trước hoặc sau bữa ăn.
Đường truyền tĩnh mạch
Liều khuyến cáo: 500 mg (250 mL), truyền tĩnh mạch 1 lần/ngày.
Truyền chậm tối thiểu 90 phút.
Thời gian điều trị: 7–14 ngày hoặc tùy đáp ứng lâm sàng.
Đối tượng đặc biệt
Suy thận
Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ (ClCr 60–90 mL/phút).
Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy thận trung bình, nặng hoặc ESRD.
Suy gan
Chưa có dữ liệu đầy đủ về hiệu quả và an toàn.
Người cao tuổi
Không cần điều chỉnh liều nhưng cần theo dõi chức năng thận và nguy cơ kéo dài QT.
4. CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Bệnh nhân quá mẫn với Nemonoxacin, bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc các kháng sinh nhóm Quinolon khác.
Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
Trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
5. CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG
Tránh sử dụng ở những bệnh nhân trước đây đã có phản ứng phụ nghiêm trọng sau khi sử dụng Quinolone hoặc Fluoroquinolone.
Các phản ứng có hại nghiêm trọng liên quan đến nhóm Fluoroquinolone đã được ghi nhận bao gồm: viêm gân và đứt gân, làm trầm trọng thêm tình trạng nhược cơ, viêm đại tràng giả mạc, phản ứng quá mẫn, phản ứng nhạy cảm ánh sáng, phản ứng có hại nghiêm trọng trên da, các biến cố trên hệ thần kinh trung ương, bệnh thần kinh ngoại biên, độc tính gan và rối loạn đường huyết.
Viêm gân và đứt gân
Viêm gân và đứt gân (thường liên quan đến gân Achilles) có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên và có thể xuất hiện rất nhanh trong vòng 48 giờ sau khi bắt đầu điều trị hoặc muộn hơn nhiều tháng sau khi ngừng Quinolone. Nguy cơ viêm gân và đứt gân tăng ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, bệnh nhân ghép tạng, bệnh nhân sử dụng đồng thời corticosteroid.
Chưa ghi nhận trường hợp viêm gân hoặc đứt gân nào liên quan đến Taigexyn . Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân trong quá trình điều trị. Khi xuất hiện các dấu hiệu sớm của viêm gân như đau, sưng hoặc viêm, cần ngừng sử dụng Taigexyn và cân nhắc lựa chọn kháng sinh thay thế. Chi bị ảnh hưởng cần được điều trị thích hợp (cố định). Nên tránh sử dụng đồng thời corticosteroid khi xuất hiện các dấu hiệu viêm gân.
Làm nặng thêm tình trạng nhược cơ
Fluoroquinolone có thể có tác dụng phong bế thần kinh – cơ và làm nặng thêm tình trạng yếu cơ ở bệnh nhân nhược cơ. Mặc dù chưa ghi nhận trường hợp làm nặng thêm bệnh nhược cơ khi sử dụng Taigexyn , cần theo dõi thận trọng và tránh sử dụng thuốc ở bệnh nhân có tiền sử nhược cơ.
Viêm đại tràng giả mạc
Viêm đại tràng giả mạc đã được ghi nhận khi sử dụng nhiều kháng sinh phổ rộng.
Mặc dù chưa ghi nhận trường hợp nào liên quan đến Taigexyn , cần cân nhắc chẩn đoán này ở những bệnh nhân xuất hiện tiêu chảy nặng trong hoặc sau quá trình điều trị.
Nếu nghi ngờ hoặc xác định viêm đại tràng giả mạc, cần ngừng thuốc và triển khai các phương pháp điều trị thích hợp.
Phản ứng quá mẫn
Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm phù mạch và sốc phản vệ có thể dẫn đến tử vong, đã được ghi nhận với các Fluoroquinolone khác; một số trường hợp xảy ra ngay sau liều đầu tiên. Mặc dù chưa ghi nhận trường hợp nào khi sử dụng Taigexyn , cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ. Nếu xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, phải ngừng thuốc ngay lập tức và áp dụng các biện pháp xử trí y khoa thích hợp.
Phản ứng nhạy cảm ánh sáng/độc tính ánh sáng
Các phản ứng nhạy cảm ánh sáng hoặc độc tính ánh sáng mức độ từ nhẹ đến nặng đã được ghi nhận với một số Fluoroquinolone khác sau khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc tia cực tím. Biểu hiện có thể bao gồm: cảm giác bỏng rát da; ban đỏ; tiết dịch; mụn nước; bóng nước; phù nề tại vùng da tiếp xúc ánh sáng.
Chưa ghi nhận trường hợp nào liên quan đến Taigexyn . Trong thời gian điều trị, bệnh nhân cần tránh tiếp xúc quá mức với ánh sáng mặt trời hoặc nguồn tia cực tím nhân tạo. Nếu xuất hiện phản ứng nhạy cảm ánh sáng hoặc độc tính ánh sáng, cần ngừng điều trị.
Các phản ứng da bọng nước nghiêm trọng
Các trường hợp hiếm gặp hội chứng Stevens–Johnson (SJS) hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) đã được ghi nhận khi sử dụng các fluoroquinolone khác. Mặc dù chưa ghi nhận trường hợp nào liên quan đến Taigexyn , bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ. Khi xuất hiện tổn thương da hoặc niêm mạc nghi ngờ liên quan đến thuốc, bệnh nhân cần được đánh giá ngay để quyết định việc tiếp tục hay ngừng điều trị.
Tác dụng trên hệ thần kinh trung ương
Các thuốc nhóm Quinolon có thể liên quan đến việc làm tăng nguy cơ co giật, tăng áp lực nội sọ (u giả não), chóng mặt và run. Các thuốc này được biết có thể gây co giật hoặc làm giảm ngưỡng co giật. Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân động kinh và bệnh nhân có tiền sử hoặc nghi ngờ có các rối loạn thần kinh trung ương có thể gây co giật hoặc làm giảm ngưỡng co giật (ví dụ: xơ vữa động mạch não nặng, tiền sử co giật, giảm lưu lượng máu não, tổn thương cấu trúc não hoặc đột quỵ), hoặc có các yếu tố nguy cơ khác làm tăng khả năng co giật. Nếu xảy ra co giật, phải ngừng thuốc ngay và điều trị thích hợp.
Độc tính trên gan
Theo các báo cáo, đã ghi nhận một số trường hợp hiếm gặp bị hoại tử gan hoặc thậm chí suy gan dẫn đến tử vong sau khi sử dụng các thuốc kháng khuẩn fluoroquinolon khác. Phần lớn các trường hợp này xảy ra ở những bệnh nhân mắc các bệnh lý nghiêm trọng tiềm ẩn như nhiễm khuẩn huyết. Chưa ghi nhận trường hợp độc tính trên gan nào liên quan đến việc sử dụng Taigexyn ; tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được theo dõi chặt chẽ. Cần hướng dẫn người bệnh ngừng thuốc và liên hệ ngay với nhân viên y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng của bệnh gan như chán ăn, vàng da, nước tiểu sẫm màu, ngứa hoặc đau vùng bụng. Khuyến cáo theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị.
Kéo dài khoảng QT
Trong một nghiên cứu đánh giá chuyên sâu về khoảng QT trên 48 người trưởng thành khỏe mạnh, kết quả cho thấy Nemonoxacin có nguy cơ gây kéo dài khoảng QTc trên điện tâm đồ (ECG). Nghiên cứu này cho thấy liều điều trị Taigexyn 500 mg gây kéo dài QTc ở mức thấp hơn so với thuốc đối chứng Moxifloxacin 400 mg; mức thay đổi trung bình tối đa của khoảng QTc lần lượt là 8,74 mili giây đối với Taigexyn và 13,04 mili giây đối với thuốc đối chứng. Trong các thử nghiệm lâm sàng của Taigexyn , 18,3% bệnh nhân ở nhóm Nemonoxacin và 11,7% bệnh nhân ở nhóm Levofloxacin có mức tăng QTcF từ 30–60 mili giây so với ban đầu; tương ứng 5,7% và 6,7% bệnh nhân có mức tăng QTcF ≥ 60 mili giây so với ban đầu.
Khuyến cáo theo dõi điện tâm đồ thích hợp trong quá trình sử dụng Taigexyn . Tránh sử dụng thuốc ở bệnh nhân có khoảng QT kéo dài đã biết, hạ kali máu chưa được điều chỉnh hoặc đang sử dụng các thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia (ví dụ: quinidin, procainamid) và nhóm III (ví dụ: amiodaron, sotalol). Taigexyn có thể làm tăng thêm nguy cơ kéo dài khoảng QT khi dùng đồng thời với các thuốc khác cũng có khả năng kéo dài khoảng QT, như Erythromycin, thuốc chống loạn thần hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng; do đó cần thận trọng khi phối hợp các thuốc này.
Cần thận trọng khi sử dụng Taigexyn ở những bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ gây loạn nhịp tim như nhịp tim chậm nặng hoặc thiếu máu cơ tim cấp. Phụ nữ và người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với tác dụng kéo dài khoảng QT do thuốc gây ra. Kéo dài khoảng QT có thể dẫn đến loạn nhịp thất, bao gồm xoắn đỉnh.
6. SỬ DỤNG TRÊN CÁC ĐỐI TƯỢNG ĐẶC BIỆT
6.1. Phụ nữ có thai
Chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn. Chống chỉ định cho phụ nữ có thai hoặc có khả năng mang thai.
6.2. Phụ nữ cho con bú
Chống chỉ định ở phụ nữ cho con bú; nếu bắt buộc phải điều trị, cần ngừng cho con bú trong thời gian sử dụng Taigexyn .
6.3. Trẻ em
Hiệu quả và độ an toàn chưa được xác định.
6.4. Người cao tuổi
Bệnh nhân cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với tác dụng kéo dài khoảng QT do thuốc gây ra. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời thuốc với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT.
Taigexyn được thải trừ chủ yếu qua thận, nguy cơ độc tính của thuốc có thể tăng ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Khi xem xét sự khác biệt về độ thanh thải creatinin (CLcr), nguy cơ này có thể cao hơn ở những bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Vì người cao tuổi có nguy cơ suy giảm chức năng thận cao hơn, cần đặc biệt thận trọng khi lựa chọn liều dùng và nên theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.
7. TƯƠNG TÁC THUỐC
7.1. Tương tác qua hệ enzym chuyển hóa thuốc
Theo các nghiên cứu in vitro ở nồng độ thuốc có ý nghĩa lâm sàng, Nemonoxacin không ức chế đáng kể các isoenzym CYP1A2, CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6 và CYP3A4; đồng thời cũng không cảm ứng đáng kể CYP1A2, CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19 hoặc CYP3A4. Nghiên cứu in vitro đánh giá ảnh hưởng của Nemonoxacin trên UGT2B7 chưa hoàn tất. Các nghiên cứu in vitro cho thấy Nemonoxacin là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp).
7.2. Probenecid
Ở 12 người tình nguyện khỏe mạnh, sử dụng Probenecid (0,5 g trước khi dùng Taigexyn 1 giờ, sau đó 0,5 g vào các thời điểm 12 giờ và 24 giờ sau khi dùng Taigexyn 500 mg liều duy nhất) làm giảm độ thanh thải qua thận của Nemonoxacin khoảng 23,7% và làm tăng AUC0-inf khoảng 25,4%. Cần thận trọng khi phối hợp Taigexyn với Probenecid và theo dõi chặt chẽ bệnh nhân trong quá trình điều trị.
7.3. Các chế phẩm chứa nhôm và magnesi
Ở 12 người tình nguyện khỏe mạnh, sử dụng đồng thời Taigexyn 500 mg với chế phẩm chứa Nhôm hydroxyd 0,918 g và Magnesi hydroxyd 1,2 g làm giảm đáng kể mức độ phơi nhiễm của Nemonoxacin (AUC0-inf giảm khoảng 81,1%; Cmax giảm khoảng 78,7%).
Khi dùng Taigexyn sau chế phẩm nhôm–magnesi 4 giờ, mức độ phơi nhiễm của Nemonoxacin vẫn giảm đáng kể (AUC0-inf giảm khoảng 74,3%; Cmax giảm khoảng 80,5%). Tuy nhiên, khi sử dụng chế phẩm nhôm–magnesi sau Taigexyn ít nhất 2 giờ, mức độ phơi nhiễm của Nemonoxacin không thay đổi đáng kể (AUC0-inf chỉ giảm khoảng 8,9%). Nếu cần sử dụng đồng thời, các thuốc kháng acid hoặc chế phẩm chứa ion nhôm và/ hoặc magnesi phải được dùng ít nhất 2 giờ sau khi dùng Taigexyn .
Sucralfat cũng nên được sử dụng ít nhất 2 giờ sau khi dùng Taigexyn .
7.4. Chế phẩm chứa sắt
Ở 12 người tình nguyện khỏe mạnh, sử dụng đồng thời Taigexyn 500 mg với ferrous sulfate 0,3 g làm giảm đáng kể mức độ phơi nhiễm của Nemonoxacin (AUC0-inf giảm khoảng 63,9%; Cmax giảm khoảng 60,9%). Nên tránh phối hợp Taigexyn với các chế phẩm chứa ion sắt (Fe2+ hoặc Fe3+), chẳng hạn ferrous sulfate. Trong trường hợp bắt buộc phải sử dụng sau khi đã đánh giá lợi ích – nguy cơ, chế phẩm chứa sắt nên được dùng ít nhất 2 giờ sau khi dùng Taigexyn .
7.5. Calci carbonat
Ở 12 người tình nguyện khỏe mạnh, sử dụng đồng thời Taigexyn 500 mg với calci carbonat 1,5 g làm giảm mức độ phơi nhiễm của Nemonoxacin ở mức độ nhẹ (AUC0-inf giảm khoảng 18,8%; Cmax giảm khoảng 16,2%). Không cần điều chỉnh liều Taigexyn khi dùng đồng thời với các chế phẩm chứa Calci. Ngoài ra, các chế phẩm đa vitamin chứa kẽm hoặc các cation kim loại khác nên được sử dụng ít nhất 2 giờ sau khi dùng Taigexyn.
7.6. Theophyllin
Ở 11 người tình nguyện khỏe mạnh, sử dụng Taigexyn 500 mg mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp cùng với Theophyllin cho thấy nồng độ Nemonoxacin ở trạng thái ổn định không thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, mức độ phơi nhiễm của Theophyllin tăng nhẹ (AUC0-inf tăng khoảng 16,7%; Cmax tăng khoảng 15,2%). Cần thận trọng khi phối hợp Taigexyn với Theophyllin; nên theo dõi nồng độ Theophyllin trong máu và điều chỉnh liều thích hợp khi cần.
7.7. Warfarin
Ở 16 người tình nguyện khỏe mạnh, sử dụng Taigexyn 500 mg mỗi ngày trong 8 ngày liên tiếp và dùng đồng thời Warfarin 5 mg vào ngày thứ 4 không làm thay đổi đáng kể mức độ phơi nhiễm của R-Warfarin, S-Warfarin hoặc thời gian prothrombin (PT).
Tuy nhiên, đã có báo cáo cho thấy các Fluoroquinolon khác có thể làm tăng tác dụng chống đông của Warfarin. Do đó, khi sử dụng đồng thời Taigexyn với Warfarin hoặc các dẫn chất của Warfarin, cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu như PT, INR hoặc các xét nghiệm đông máu thích hợp khác.
7.8. Cimetidin
Ở 11 người tình nguyện khỏe mạnh, sử dụng Cimetidin 400 mg, ngày 3 lần trong 7 ngày liên tiếp cùng với Taigexyn 500 mg không làm thay đổi đáng kể mức độ phơi nhiễm của Nemonoxacin. Không cần điều chỉnh liều khi sử dụng đồng thời Taigexyn và Cimetidin.
7.9. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
Theo các báo cáo đã công bố, việc sử dụng đồng thời thuốc chống viêm không steroid và fluoroquinolon có thể làm tăng nguy cơ kích thích thần kinh trung ương và co giật.
Khi phối hợp Taigexyn với NSAIDs, cần theo dõi các phản ứng bất lợi trên hệ thần kinh trung ương.
7.10. Thuốc điều trị đái tháo đường
Theo các báo cáo đã công bố, việc sử dụng đồng thời thuốc điều trị đái tháo đường và fluoroquinolon có thể gây tăng đường huyết hoặc hạ đường huyết có triệu chứng, bao gồm cả hôn mê do rối loạn đường huyết. Khi phối hợp Taigexyn với các thuốc điều trị đái tháo đường, cần theo dõi chặt chẽ glucose huyết. Nếu xuất hiện tăng hoặc hạ đường huyết có triệu chứng, phải ngừng Taigexyn và áp dụng các biện pháp điều trị thích hợp.
8. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN
Các thuốc thuộc nhóm quinolon có thể gây ra các phản ứng có hại nghiêm trọng, kéo dài và có khả năng không hồi phục, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và giác quan khác nhau. Các phản ứng này bao gồm viêm gân, đứt gân, đau khớp, đau chi, rối loạn dáng đi, bệnh lý thần kinh ngoại biên kèm dị cảm, mệt mỏi, rối loạn tâm thần, suy giảm trí nhớ, giảm thính giác, thị giác, vị giác và khứu giác. Một số trường hợp xảy ra mà không xác định được yếu tố nguy cơ rõ ràng.
Các triệu chứng tâm thần đã được báo cáo với nhóm Quinolon bao gồm mất ngủ, lo âu, cơn hoảng sợ, lú lẫn và trầm cảm. Hiện chưa có khuyến cáo điều trị đặc hiệu đối với các phản ứng có hại nghiêm trọng kéo dài liên quan đến nhóm quinolon.
Dữ liệu an toàn từ các nghiên cứu lâm sàng
Hồ sơ an toàn của Nemonoxacin được đánh giá trên tổng cộng 1.640 đối tượng sử dụng đường uống hoặc đường tiêm. Phân tích gộp từ các nghiên cứu pha II và pha III trên bệnh nhân viêm phổi mắc phải cộng đồng cho thấy thuốc nhìn chung được dung nạp tốt.
|
Phân loại cơ quan
|
Phản ứng có hại
|
Tần suất
|
|
Rối loạn tiêu hóa
|
Buồn nôn
|
2,5%
|
|
Tiêu chảy
|
1,3%
|
|
Nôn
|
1,2%
|
|
Khó chịu vùng bụng
|
1,0%
|
|
Rối loạn máu và hệ bạch huyết
|
Giảm bạch cầu trung tính
|
1,9%
|
|
Rối loạn hệ thần kinh
|
Chóng mặt
|
1,9%
|
|
Đau đầu
|
1,0%
|
|
Xét nghiệm cận lâm sàng
|
Tăng ALT (SGPT)
|
4,4%
|
|
Giảm số lượng bạch cầu
|
2,1%
|
|
Tăng AST (SGOT)
|
1,9%
|
|
Tăng GGT
|
1,3%
|
Các phản ứng được ghi nhận nhiều nhất ở nhóm sử dụng đường uống là tăng ALT, buồn nôn, giảm bạch cầu và chóng mặt.
Bảng 2 Các phản ứng có hại thường gặp (>1%) Nemonoxacin 500 mg đường tiêm
|
Tần suất
|
Thường gặp (≥1%)
|
|
Rối loạn máu và hệ bạch huyết
|
Giảm bạch cầu trung tính 1,0%
|
|
Rối loạn tiêu hóa
|
Buồn nôn 1,6%
|
|
Rối loạn toàn thân và tình trạng tại vị trí dùng thuốc
|
Ban đỏ tại vị trí truyền 4,7%
|
|
Ngứa tại vị trí truyền 4,4%
|
|
Đau tại vị trí truyền 2,0%
|
|
Sưng tại vị trí truyền 1,9%
|
|
Xét nghiệm
|
Tăng ALT (SGPT) 5,7%
|
|
Tăng AST (SGOT) 3,9%
|
|
Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ (ECG) 2,1%
|
|
Giảm số lượng bạch cầu 2,0%
|
|
Tăng GGT 1,6%
|
|
Rối loạn hệ thần kinh
|
Chóng mặt 1,1%
|
Các phản ứng được ghi nhận với tỷ lệ cao hơn ở dạng truyền là tăng ALT, ban đỏ tại vị trí truyền, ngứa tại vị trí truyền và tăng AST.
Mặc dù các phản ứng tại vị trí truyền xuất hiện tương đối thường gặp, đa số ở mức độ nhẹ đến trung bình, thoáng qua và có thể kiểm soát được. Tình trạng tăng enzym gan cũng chủ yếu mang tính chất thoáng qua; không ghi nhận trường hợp nào đáp ứng tiêu chuẩn Hy\\\\\\\\\\\\'s Law đối với tổn thương gan do thuốc.
Dữ liệu an toàn sau lưu hành
Dữ liệu an toàn sau lưu hành của Nemonoxacin được thu thập từ các báo cáo tự nguyện đối với cả dạng uống và dạng truyền tĩnh mạch. Nhìn chung, các phản ứng có hại được ghi nhận với tần suất rất thấp và phù hợp với hồ sơ an toàn đã được xác lập trong các nghiên cứu lâm sàng. Tần suất báo cáo phản ứng có hại sau lưu hành của Taigexyn viên nang dao động từ 0,001% đến 0,005%, trong khi đối với Taigexyn dung dịch truyền tĩnh mạch là 0,01% đến 0,03%.
|
Nội dung
|
Taigexyn viên nang
|
Taigexyn dung dịch truyền tĩnh mạch
|
|
Tần suất báo cáo sau lưu hành
|
0,001%–0,005%
|
0,01%–0,03%
|
|
Rối loạn tiêu hóa
|
Buồn nôn, tiêu chảy
|
Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy
|
|
Rối loạn hệ thần kinh
|
Chóng mặt
|
Chóng mặt, đau đầu
|
|
Rối loạn tâm thần
|
Mất ngủ
|
Chưa ghi nhận
|
|
Bệnh lý da và mô dưới da
|
Ngứa, phát ban
|
Ngứa, phát ban
|
|
Rối loạn mạch máu
|
Cơn bừng mặt
|
Chưa ghi nhận
|
Các phản ứng có hại đã được báo cáo bao gồm đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, chóng mặt, đau đầu, mất ngủ, ngứa, phát ban và cơn bừng mặt. Tuy nhiên, do dữ liệu thu thập từ báo cáo tự nguyện, tần suất thực tế và mối liên hệ nhân quả với thuốc có thể chưa được xác định chính xác.
9. QUÁ LIỀU
Kinh nghiệm về quá liều Taigexyn còn hạn chế. Trong các nghiên cứu lâm sàng, chưa ghi nhận phản ứng bất lợi đáng kể khi dùng liều đơn tới 1,5 g hoặc liều 1 g/ngày trong 10 ngày liên tiếp ở người trưởng thành khỏe mạnh. Khi xảy ra quá liều, cần điều trị hỗ trợ phù hợp và theo dõi điện tâm đồ do nguy cơ kéo dài khoảng QT.
10. ĐẶC TÍNH DƯỢC LỰC HỌC
10.1. Cơ chế tác dụng
Nemonoxacin là một kháng sinh Quinolone không chứa Flo. Trong các nghiên cứu in vitro, Nemonoxacin cho thấy hoạt tính kháng khuẩn trên phổ rộng các vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Nemonoxacin phát huy tác dụng thông qua việc ức chế enzym DNA gyrase và topoisomerase IV, từ đó ức chế quá trình tổng hợp DNA cần thiết cho sự phát triển và nhân lên của vi khuẩn. Các chủng Streptococcus pneumoniae mang đột biến đồng thời trên DNA gyrase và topoisomerase (đột biến kép) thường kháng với phần lớn các Fluoroquinolone chứa Flo. Các nghiên cứu in vitro cho thấy Nemonoxacin vẫn có khả năng ức chế Streptococcus pneumoniae ở nồng độ đủ để tác động đồng thời lên cả hai hệ enzym này. Ngoài ra, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của Nemonoxacin đối với các chủng vi khuẩn mang đột biến kép vẫn nằm trong khoảng nồng độ có hiệu quả để ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh thường gặp.
10.2. Đặc tính dược lực học: kháng thuốc
Cơ chế kháng thuốc chính đối với các Fluoroquinolon là do đột biến gen mã hóa DNA gyrase và/hoặc topoisomerase IV. Cơ chế kháng Nemonoxacin tương tự các Fluoroquinolon, liên quan đến nhiều bước đột biến và cơ chế bơm tống thuốc (efflux pump). Tần suất xuất hiện đột biến tự phát thấp, dao động từ <10⁻¹⁰ đến 10⁻⁶.
Tuy nhiên, vị trí tác động của Nemonoxacin có sự khác biệt so với các Fluoroquinolon chứa Flo. Đối với các Quinolon không chứa Flo thế hệ mới như Nemonoxacin, hiện chưa ghi nhận hiện tượng kháng chéo giữa Nemonoxacin và các Fluoroquinolon chứa Flo từ các dữ liệu hiện có. Cần có thêm dữ liệu lâm sàng để xác định liệu hiện tượng kháng chéo có xảy ra trong thực tế hay không. Do Quinolon (bao gồm Nemonoxacin), Macrolid, Beta-lactam, Aminoglycosid và Tetracyclin có cơ chế tác dụng khác nhau, các vi khuẩn kháng các nhóm kháng sinh này vẫn có thể nhạy cảm với Nemonoxacin.
Hiện chưa ghi nhận hiện tượng kháng chéo giữa Nemonoxacin với các nhóm kháng sinh nêu trên.
Nemonoxacin có hoạt tính in vitro đối với các chủng vi khuẩn kháng Macrolid và kháng Penicillin. Nemonoxacin đã được chứng minh có hoạt tính đối với các chủng vi khuẩn sau đây trong các nghiên cứu in vitro và nghiên cứu lâm sàng:
Vi khuẩn Gram dương
• Streptococcus pneumoniae (bao gồm các chủng nhạy cảm, giảm nhạy cảm và kháng penicillin)
• Staphylococcus aureus (bao gồm các chủng nhạy cảm methicillin và kháng methicillin)
Vi khuẩn Gram âm
• Haemophilus influenzae
• Haemophilus parainfluenzae
• Klebsiella pneumoniae
• Escherichia coli
• Moraxella catarrhalis
Tác nhân không điển hình
• Mycoplasma pneumoniae
• Chlamydia pneumoniae
• Legionella pneumophila
Các nghiên cứu in vitro cho thấy nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) ≤0,5 mg/L đối với vi khuẩn Gram dương hiếu khí và ≤2,0 mg/L đối với vi khuẩn Gram âm hiếu khí có thể ức chế ít nhất 90% các chủng vi khuẩn sau đây.
Tuy nhiên, hiện chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng được thiết kế phù hợp để chứng minh hiệu quả và độ an toàn của Nemonoxacin trong điều trị các nhiễm khuẩn do các vi sinh vật này gây ra.
Vi khuẩn Gram dương hiếu khí
• Streptococcus pyogenes
Vi khuẩn Gram âm hiếu khí
• Klebsiella oxytoca
10.3. Dữ liệu an toàn tiền lâm sàng
Độc tính của Nemonoxacin tương tự các fluoroquinolon hiện đang được lưu hành. Các nghiên cứu an toàn dược lý in vitro cho thấy Nemonoxacin có khả năng kéo dài khoảng QTc. Trong các nghiên cứu in vivo, liều cao Nemonoxacin có thể làm giảm hoạt động vận động ở động vật, tăng trọng lượng dạ dày và gây các tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh trung ương và đường tiêu hóa. Không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể trên hệ tim mạch và hô hấp. Các nghiên cứu độc tính liều lặp lại cho thấy Nemonoxacin có thể gây kéo dài QTc ở khỉ và gây tổn thương sụn khớp ở chó con. Tất cả các tác dụng phụ này đều có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc.
Độc tính gen
Các thử nghiệm độc tính gen in vitro cho kết quả dương tính, trong khi các nghiên cứu in vivo cho kết quả âm tính. Các kết quả này tương tự các fluoroquinolon khác.
Độc tính gây ung thư và đột biến
Chưa có nghiên cứu đánh giá khả năng gây ung thư của Nemonoxacin.
Các thử nghiệm:
• Đột biến ngược trên vi khuẩn (Ames test);
• Sai lệch nhiễm sắc thể trên tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc;
• Đột biến gen TK⁺/⁻ trên dòng tế bào lymphoma chuột L5178Y đều cho kết quả dương tính.
Tuy nhiên:
• Thử nghiệm vi nhân trên chuột nhắt;
• Thử nghiệm tổng hợp DNA không theo chương trình trên chuột cống đều cho kết quả âm tính.
Độc tính ánh sáng
Không ghi nhận độc tính ánh sáng của Nemonoxacin trên nguyên bào sợi chuột trong điều kiện in vitro hoặc trên chuột không lông sau khi dùng lặp lại trong 10 ngày. Khác với một số Fluoroquinolon khác, Nemonoxacin không cho thấy nguy cơ gây độc tính ánh sáng đáng kể trong các nghiên cứu tiền lâm sàng.
Tác động trên điện tim
Trong nghiên cứu an toàn dược lý in vivo trên chó, sử dụng hệ thống theo dõi điện tâm đồ liên tục từ xa, Nemonoxacin liều 50 mg/kg không gây ảnh hưởng đáng kể đến khoảng QT hoặc QTc.
Trong nghiên cứu độc tính liều lặp lại 28 ngày trên khỉ, khi dùng Nemonoxacin đường uống với liều 300 mg/kg, ghi nhận hiện tượng kéo dài khoảng QTc và giảm nhịp tim khoảng 3 giờ sau khi dùng thuốc (vào ngày thứ 5 và ngày thứ 26). Tuy nhiên, các thay đổi này đều hồi phục trong vòng 24 giờ tiếp theo.
Độc tính sinh sản
Trong các nghiên cứu phát triển phôi thai ở chuột cống và thỏ:
• Mức liều không ghi nhận tác dụng bất lợi đối với độc tính phôi thai lần lượt là 30 mg/kg/ngày và 20 mg/kg/ngày.
• Liều cao Nemonoxacin làm giảm cân nặng mẹ và thai, đồng thời làm chậm quá trình cốt hóa.
Các nghiên cứu về khả năng sinh sản và phát triển phôi sớm ở chuột cho thấy:
• Nemonoxacin liều 1.000 mg/kg không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh sản của bố mẹ, các chỉ số sinh sản hoặc sự phát triển phôi sớm.
• Liều 600 mg/kg/ngày làm giảm nhẹ tỷ lệ sống của con non sau sinh nhưng không ảnh hưởng đến sự phát triển sau cai sữa và khả năng sinh sản.
Phân loại thai kỳ: Nhóm C.
Độc tính trên khớp
Theo các dữ liệu trước đây, Quinolon có thể gây tổn thương sụn tại các khớp chịu lực ở động vật con. Hiện tượng này cũng được ghi nhận ở chó non dùng Nemonoxacin liều 40 mg/kg/ngày. Tuy nhiên, các tổn thương không còn được phát hiện sau 13 tuần kể từ khi ngừng thuốc.
Mức liều không ghi nhận tác dụng bất lợi đối với độc tính trên sụn khớp ở chó non là 20 mg/kg/ngày.
Thử nghiệm phản vệ toàn thân chủ động
Ở chuột lang, Nemonoxacin 20 mg/kg được tiêm trong phúc mạc cách ngày trong 5 ngày. Vào ngày thứ 10 sau liều cuối cùng, động vật được thử thách lại bằng liều gấp đôi qua tĩnh mạch ngón chân. Không ghi nhận phản ứng dị ứng hoặc phản vệ toàn thân
11. ĐẶC TÍNH DƯỢC ĐỘNG HỌC
Nemonoxacin thể hiện dược động học tuyến tính trong khoảng liều điều trị, với thời gian bán thải khoảng 11–12 giờ và đạt trạng thái ổn định sau 3–5 ngày sử dụng. Sinh khả dụng đường uống xấp xỉ %, giúp duy trì mức độ phơi nhiễm toàn thân tương đương giữa đường uống và đường truyền tĩnh mạch, hỗ trợ hiệu quả cho chiến lược chuyển đổi điều trị từ IV sang PO trong thực hành lâm sàng.
|
Nội dung
|
Taigexyn viên nang
|
Taigexyn dung dịch truyền tĩnh mạch
|
|
Hấp thu
|
Hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn khi uống lúc đói; Tmax 1–2 giờ; dược động học tuyến tính trong khoảng liều 75–1000 mg. Sau khi dùng 500 mg/ngày trong 10 ngày: Cmax 7,02 µg/mL, AUC0–24h 46,9 µg·giờ/mL.
|
Mức độ phơi nhiễm tăng theo liều; trạng thái ổn định đạt sau 3–5 ngày; Cmax thường đạt trong vòng 1–2 giờ.
|
|
Phân bố
|
Gắn protein huyết tương 44–48%; Vd/F trung bình 107,6 L sau khi dùng 500 mg/ngày.
|
Gắn protein huyết tương 44–48%; Vd/F trung bình khoảng 200 L sau liều đơn 500–750 mg.
|
|
Chuyển hóa
|
Chuyển hóa hạn chế, chủ yếu qua pha II; chỉ phát hiện lượng rất nhỏ Nemonoxacin acyl-β-D-glucuronid trong nước tiểu.
|
Chuyển hóa thấp; chủ yếu qua pha II; dưới 2% liều dùng được bài tiết dưới dạng chất chuyển hóa glucuronid.
|
|
Thải trừ
|
Khoảng 72,37% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi; 6,11% qua phân; dưới 2% dưới dạng chất chuyển hóa. T1/2 khoảng 12,1 giờ.
|
Khoảng 70% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi; khoảng 6% qua phân; dưới 2% dưới dạng chất chuyển hóa. T1/2 khoảng 11 giờ; độ thanh thải toàn phần khoảng 12 L/giờ và độ thanh thải thận khoảng 8 L/giờ.
|
|
Người cao tuổi
|
Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa lâm sàng về dược động học ở người 18–70 tuổi.
|
AUC trung bình tăng khoảng 20% và Cmax tăng khoảng 7,4% ở người cao tuổi nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.
|
|
Giới tính
|
Phụ nữ có AUC và Cmax cao hơn nam giới lần lượt khoảng 16,5% và 26,4%; không cần điều chỉnh liều.
|
Chưa ghi nhận yêu cầu điều chỉnh liều theo giới tính.
|
|
Suy thận
|
Ở bệnh nhân suy thận nhẹ (ClCr 60–90 mL/phút), AUC và Cmax tăng dưới 20% so với người bình thường.
|
Ở bệnh nhân suy thận nhẹ (CLcr >60 mL/phút), AUC và Cmax chỉ tăng nhẹ (lần lượt là 12% và 8%), không có ý nghĩa lâm sàng, do đó không cần điều chỉnh liều.
|
|
Suy gan
|
Chưa có nghiên cứu dược động học chuyên biệt.
|
Chưa có dữ liệu đầy đủ.
|
12. BẢO QUẢN VÀ ĐÓNG GÓI
12.1. Quy cách đóng gói
|
Dạng bào chế
|
Quy cách đóng gói
|
|
Taigexyn viên nang cứng 250 mg
|
Đài Loan: Hộp 01 vỉ x 10 viên nang.
Trung Quốc: Hộp 01 vỉ x 06 viên nang
|
|
Taigexyn dung dịch truyền tĩnh mạch 500 mg/250 mL
|
Túi nhựa mềm 250 mL, đóng trong hộp giấy.
|
12.2. Hạn dùng
Xem trên bao bì sản phẩm.
12.3. Bảo quản
|
Dạng bào chế
|
Bảo quản
|
|
Taigexyn viên nang cứng 250 mg
|
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 25°C, trong bao bì gốc của nhà sản xuất.
|
|
Taigexyn dung dịch truyền tĩnh mạch 500 mg/250 mL
|
˗ Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.
˗ Túi truyền phải được bảo quản trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.
˗ Để xa tầm tay trẻ em.
|
Nhà sản xuất: PeiLi Pharmaceutical Ind. Co., Ltd.
Địa chỉ nhà sản xuất: No. 11, Gongyequ 6th Rd., Xitun Dist., Taichung City, Taiwan
Công ty đăng ký/Chủ sở hữu sản phẩm: TaiGen Biotechnology Co., Ltd.
Địa chỉ công ty: 7F, 138 Shin Ming Road, Neihu District, Taipei, Taiwan